Phần A Closer Look 2 Unit 5 lớp 6 Global Success tập trung vào hai chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra: Danh từ đếm được/không đếm được và Động từ khuyết thiếu must/mustn't.
Bài viết dưới đây sẽ tóm tắt lý thuyết cần nhớ và đáp án chi tiết cho từng bài tập, giúp các bạn nắm chắc vững kiến thức và vận dụng hiệu quả
Phân biệt:
Cách dùng lượng từ:
Cách dùng:
Must được dùng để diễn tả một điều gì đó rất cần thiết hoặc rất quan trọng
Cấu trúc:
S + must + V (Phải làm gì)
Ví dụ: You must do your homework every day. (Bạn phải làm bài tập về nhà mỗi ngày.)
Mustn't được dùng để diễn tả ý nghĩa không được phép/bị cấm làm gì đó.
Cấu trúc:
S + mustn't + V (Không được làm gì)
Ví dụ: Students mustn't use their phones during the lesson. (Học sinh không được dùng điện thoại trong giờ học.)
Lưu ý: "must" và "mustn't" dùng chung cho tất cả các ngôi (I/you/we/they/he/she/it).
(Danh từ được gạch chân là đếm được hay không đếm được? Viết C (đếm được) hoặc U (không đếm được).)
Đáp án
1. The children are very tired after a day of fun. (Các em nhỏ rất mệt sau một ngày vui chơi.)
→ C
Giải thích: Ngày là đơn vị thời gian, có thể đếm được.
2. Be careful! The water is deep. (Hãy cẩn thận! Nước sâu lắm.)
→ U
Giải thích: Nước là chất lỏng, không đếm được.
3. My mother uses real butter in the cakes she bakes. (Mẹ tôi dùng bơ thật trong các loại bánh bà nướng.)
→ U
Giải thích: Bơ là chất liệu nguyên khối, không đếm được.
4. Remember to bring the necessary travel items. (Nhớ mang theo những vật dụng cần thiết khi đi du lịch.)
→ C
Giải thích: Các vật dụng, có thể đếm được, đang ở dạng số nhiều có "s".
5. - How about meeting in the canteen for some tea? (Hay là mình gặp nhau ở căng tin uống trà nhé?)
- Sure. What time? (Được thôi. Mấy giờ ạ?)
→ U
Giải thích: Trà là chất lỏng, không đếm được.
(Chọn phương án đúng cho mỗi câu.)
Đáp án:
1. I have ______ questions to ask you. (Tôi có ______ câu hỏi muốn hỏi bạn.)
A. a few (một vài)
B. a little (một ít)
→ Đáp án: A. a few
Giải thích: Vì "questions" là danh từ đếm được số nhiều nên dùng "a few".
2. Australia is very nice. It has ______ natural wonders. (Nước Úc rất đẹp. Nó có ______ kỳ quan thiên nhiên.)
A. much (nhiều (không đếm được))
B. many (nhiều (đếm được))
→ Đáp án: B. many
Giải thích: Vì "wonders" là danh từ đếm được số nhiều nên dùng "many".
3. This is a difficult lesson, so only ______ students can understand it. (Đây là một bài học khó, vì vậy chỉ có ______ học sinh có thể hiểu nó.)
A. a few (một vài)
B. many (nhiều)
→ Đáp án: A. a few
Giải thích: Vì "students" là danh từ đếm được số nhiều và câu diễn tả ý nghĩa "một bài học khó" → chỉ "một vài"' học sinh hiểu được → dùng "a few"
4. It is a very dry area. There isn't ______ rain in summer. (Đây là một khu vực rất khô hạn. Không có ______ mưa vào mùa hè.)
A. a little (một ít)
B. much (nhiều)
→ Đáp án: B. much
Giải thích: Vì "rain" (mưa) là danh từ không đếm được, và câu trước nói đây là một khu vực khô hạn → Không có nhiều mưa → dùng "much"
5. We've got very ______ time before our train leaves. We must hurry up! (Chúng ta có rất ______ thời gian trước khi tàu rời đi. Chúng ta phải nhanh lên!)
A. little (ít)
B. much (nhiều)
→ Đáp án: A. little
Giải thích: "time" (thời gian) là danh từ không đếm được, và ngữ cảnh là "phải nhanh lên" nên có "ít" thời gian → dùng "little".
(Điền vào mỗi chỗ trống với a, any, some, much hoặc many.)
Đáp án:
1. How many books are there in your bag? (Có bao nhiêu quyển sách trong cặp của bạn?)
Giải thích: "books" là danh từ đếm được số nhiều, dùng trong câu hỏi "How many".
2. There isn't any milk in the fridge. It's empty. (Không có chút sữa nào trong tủ lạnh cả. Nó trống không.)
Giải thích: Dùng "any" trong câu phủ định.
3. How much sugar do you need for your tea, Mum? (Mẹ cần bao nhiêu đường cho cốc trà của mẹ?)
Giải thích: "sugar" (đường) là danh từ không đếm được, dùng trong câu hỏi "How much".
4. We need to buy some new furniture for the house. (Chúng ta cần mua một ít đồ nội thất mới cho ngôi nhà.)
Giải thích: "furniture" là danh từ không đếm được, dùng "some" trong câu khẳng định.
5. There is a big cave in this area. (Có một cái hang lớn ở khu vực này.)
Giải thích: "cave" là danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm nên dùng mạo từ "a".
(Điền vào mỗi chỗ trống với must hoặc mustn't.)
Đáp án:
1. You must leave the hotel room before 12 o'clock. (Bạn phải rời khỏi phòng khách sạn trước 12 giờ.)
Giải thích: Quy định bắt buộc, phải làm gì → dùng "must"
2. You mustn't make lots of noise in the museum. (Bạn không được làm ồn trong bảo tàng.)
Giải thích: Quy định không được phép làm gì → dùng "mustn't"
3. My mum says you must always tell the truth. (Mẹ tôi nói rằng bạn phải luôn nói sự thật.)
Giải thích: Diễn tả cần thiết làm gì đó → dùng "must"
4. You know you mustn't go to bed with your shoes on. (Bạn biết là bạn không được đi ngủ mà vẫn mang giày mà.)
Giải thích: Diễn tả điều không được làm → dùng "mustn't"
5. I want to speak English better. I must practise more. (Tôi muốn nói tiếng Anh tốt hơn. Tôi phải luyện tập nhiều hơn.)
Giải thích: Diễn tả cần thiết làm gì đó → dùng "must"
(Đọc các nội quy lớp học dưới đây. Viết thêm một vài nội quy cho em và các bạn cùng lớp.)
Gợi ý trả lời:
1. We must arrive on time. (Chúng ta phải đến đúng giờ.)
2. We mustn't pick flowers in the school garden. (Chúng ta không được hái hoa trong vườn trường.)
3. We must listen to the teacher carefully. (Chúng ta phải lắng nghe giáo viên cẩn thận.)
4. We mustn't eat or drink in the classroom. (Chúng ta không được ăn hoặc uống trong phòng học.)
5. We must do our homework before class. (Chúng ta phải làm bài tập về nhà trước khi đến lớp.)
Qua phần A Closer Look 2 Unit 5 lớp 6, các bạn học sinh cần nắm được khi nào dùng many/much/some/any dựa vào loại danh từ đi kèm phía sau, cũng như cách cấu trúc must/mustn't đúng ngữ cảnh.
Các bạn hãy hoàn thành các bài tập để ghi nhớ kiến thức và vận dụng hiệu quả trong các bài học tiếp theo nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ