Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 5 A Closer Look 2 Global Success chi tiết
Nội dung

Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 5 A Closer Look 2 Global Success chi tiết

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 2 Unit 5 lớp 6 Global Success tập trung vào hai chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra: Danh từ đếm được/không đếm được và Động từ khuyết thiếu must/mustn't.

Bài viết dưới đây sẽ tóm tắt lý thuyết cần nhớ và đáp án chi tiết cho từng bài tập, giúp các bạn nắm chắc vững kiến thức và vận dụng hiệu quả

I. Kiến thức ngữ pháp trọng tâm phần A Closer Look 2

1. Countable and uncountable nouns (Danh từ đếm được và không đếm được)

Phân biệt:

  • Countable nouns (Danh từ đếm được): Dùng cho người và vật có thể đếm được bằng số. Chúng có thể ở dạng số ít (ví dụ: a rock, an island...) hoặc số nhiều (ví dụ: rocks, islands...).
  • Uncountable nouns (Danh từ không đếm được): Dùng cho những vật không thể đếm bằng số (thường là chất lỏng, hạt nhỏ, khái niệm trừu tượng...). Chúng thường KHÔNG có dạng số nhiều (ví dụ: cream, chocolate...).

Cách dùng lượng từ:

  • Các lượng từ đi với danh từ đếm được: some, many, a few (một vài, nhiều, một ít).
  • Các lượng từ đi với danh từ không đếm được: some, much, a little (một ít, nhiều, một chút)

2. Modal verb (Động từ khuyết thiếu)

Cách dùng:

Must được dùng để diễn tả một điều gì đó rất cần thiết hoặc rất quan trọng

Cấu trúc:

S + must + V (Phải làm gì)

Ví dụ: You must do your homework every day. (Bạn phải làm bài tập về nhà mỗi ngày.)

Mustn't được dùng để diễn tả ý nghĩa không được phép/bị cấm làm gì đó.

Cấu trúc:

S + mustn't + V (Không được làm gì)

Ví dụ: Students mustn't use their phones during the lesson. (Học sinh không được dùng điện thoại trong giờ học.)

Lưu ý: "must" và "mustn't" dùng chung cho tất cả các ngôi (I/you/we/they/he/she/it).

II. Giải bài tập A Closer Look 2 Unit 5 lớp 6

1. Is the underlined noun countable or uncountable? Write C (countable) or U (uncountable).

(Danh từ được gạch chân là đếm được hay không đếm được? Viết C (đếm được) hoặc U (không đếm được).)

Đáp án

1. The children are very tired after a day of fun. (Các em nhỏ rất mệt sau một ngày vui chơi.)

C

Giải thích: Ngày là đơn vị thời gian, có thể đếm được.

2. Be careful! The water is deep. (Hãy cẩn thận! Nước sâu lắm.)

U

Giải thích: Nước là chất lỏng, không đếm được.

3. My mother uses real butter in the cakes she bakes. (Mẹ tôi dùng bơ thật trong các loại bánh bà nướng.)

U

Giải thích: Bơ là chất liệu nguyên khối, không đếm được.

4. Remember to bring the necessary travel items. (Nhớ mang theo những vật dụng cần thiết khi đi du lịch.)

C

Giải thích: Các vật dụng, có thể đếm được, đang ở dạng số nhiều có "s".

5. - How about meeting in the canteen for some tea? (Hay là mình gặp nhau ở căng tin uống trà nhé?)

- Sure. What time? (Được thôi. Mấy giờ ạ?)

U

Giải thích: Trà là chất lỏng, không đếm được.

2. Choose the correct option for each sentence.

(Chọn phương án đúng cho mỗi câu.)

Bài tập 2 Tiếng Anh 6 Unit 5 A Closer Look 2
Bài tập 2 Tiếng Anh 6 Unit 5 A Closer Look 2

Đáp án:

1. I have ______ questions to ask you. (Tôi có ______ câu hỏi muốn hỏi bạn.)

A. a few (một vài)  

B. a little (một ít)

→ Đáp án: A. a few 

Giải thích: Vì "questions" là danh từ đếm được số nhiều nên dùng "a few".

2. Australia is very nice. It has ______ natural wonders. (Nước Úc rất đẹp. Nó có ______ kỳ quan thiên nhiên.)

A. much (nhiều (không đếm được))  

B. many (nhiều (đếm được))

→ Đáp án: B. many

Giải thích: Vì "wonders" là danh từ đếm được số nhiều nên dùng "many".

3. This is a difficult lesson, so only ______ students can understand it. (Đây là một bài học khó, vì vậy chỉ có ______ học sinh có thể hiểu nó.)

A. a few (một vài)

B. many (nhiều)

→ Đáp án: A. a few 

Giải thích: Vì "students" là danh từ đếm được số nhiều và câu diễn tả ý nghĩa "một bài học khó" →  chỉ "một vài"' học sinh hiểu được →  dùng "a few"

4. It is a very dry area. There isn't ______ rain in summer. (Đây là một khu vực rất khô hạn. Không có ______ mưa vào mùa hè.)

A. a little (một ít)

B. much (nhiều)

→ Đáp án: B. much 

Giải thích: Vì "rain" (mưa) là danh từ không đếm được, và câu trước nói đây là một khu vực khô hạn → Không có nhiều mưa → dùng "much"

5. We've got very ______ time before our train leaves. We must hurry up! (Chúng ta có rất ______ thời gian trước khi tàu rời đi. Chúng ta phải nhanh lên!)

A. little (ít)

B. much (nhiều)

→ Đáp án: A. little 

Giải thích: "time" (thời gian) là danh từ không đếm được, và ngữ cảnh là "phải nhanh lên" nên có "ít" thời gian → dùng "little".

3. Fill each blank with a, any, some, much or many.

(Điền vào mỗi chỗ trống với a, any, some, much hoặc many.)

Đáp án:

1. How many books are there in your bag? (Có bao nhiêu quyển sách trong cặp của bạn?)

Giải thích: "books" là danh từ đếm được số nhiều, dùng trong câu hỏi "How many".

2. There isn't any milk in the fridge. It's empty. (Không có chút sữa nào trong tủ lạnh cả. Nó trống không.)

Giải thích: Dùng "any" trong câu phủ định.

3. How much sugar do you need for your tea, Mum? (Mẹ cần bao nhiêu đường cho cốc trà của mẹ?)

Giải thích: "sugar" (đường) là danh từ không đếm được, dùng trong câu hỏi "How much".

4. We need to buy some new furniture for the house. (Chúng ta cần mua một ít đồ nội thất mới cho ngôi nhà.)

Giải thích: "furniture" là danh từ không đếm được, dùng "some" trong câu khẳng định.

5. There is a big cave in this area. (Có một cái hang lớn ở khu vực này.)

Giải thích: "cave" là danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm nên dùng mạo từ "a".

4. Fill each blank with must or mustn't.

(Điền vào mỗi chỗ trống với must hoặc mustn't.)

Bài tập 4 Tiếng Anh 6 Unit 5 A Closer Look 2
Bài tập 4 Tiếng Anh 6 Unit 5 A Closer Look 2

Đáp án:

1. You must leave the hotel room before 12 o'clock. (Bạn phải rời khỏi phòng khách sạn trước 12 giờ.)

Giải thích: Quy định bắt buộc, phải làm gì → dùng "must"

2. You mustn't make lots of noise in the museum. (Bạn không được làm ồn trong bảo tàng.)

Giải thích: Quy định không được phép làm gì → dùng "mustn't"

3. My mum says you must always tell the truth. (Mẹ tôi nói rằng bạn phải luôn nói sự thật.)

Giải thích: Diễn tả cần thiết làm gì đó → dùng "must"

4. You know you mustn't go to bed with your shoes on. (Bạn biết là bạn không được đi ngủ mà vẫn mang giày mà.)

Giải thích: Diễn tả điều không được làm → dùng "mustn't"

5. I want to speak English better. I must practise more. (Tôi muốn nói tiếng Anh tốt hơn. Tôi phải luyện tập nhiều hơn.)

Giải thích: Diễn tả cần thiết làm gì đó → dùng "must"

5. Read the classroom rules below. Write some more rules for you and your classmates.

(Đọc các nội quy lớp học dưới đây. Viết thêm một vài nội quy cho em và các bạn cùng lớp.)

Gợi ý trả lời:

1. We must arrive on time. (Chúng ta phải đến đúng giờ.)

2. We mustn't pick flowers in the school garden. (Chúng ta không được hái hoa trong vườn trường.)

3. We must listen to the teacher carefully. (Chúng ta phải lắng nghe giáo viên cẩn thận.)

4. We mustn't eat or drink in the classroom. (Chúng ta không được ăn hoặc uống trong phòng học.)

5. We must do our homework before class. (Chúng ta phải làm bài tập về nhà trước khi đến lớp.)

Qua phần A Closer Look 2 Unit 5 lớp 6, các bạn học sinh cần nắm được khi nào dùng many/much/some/any dựa vào loại danh từ đi kèm phía sau, cũng như cách cấu trúc must/mustn't đúng ngữ cảnh.

Các bạn hãy hoàn thành các bài tập để ghi nhớ kiến thức và vận dụng hiệu quả trong các bài học tiếp theo nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ